Máy in HP LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A)

1603

8,140,000 VND (Giá bao gồm VAT)

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in HP LaserJet Pro MFP M428fdn (W1A29A)
  • Loại máy: Máy in đa năng 
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 40 trang/ phút 
  • Độ phân giải: 600x600 dpi 
  • Tốc độ xử lý: 1200 Mhz
  • Bộ nhớ ram: 512MB
  • Chuẩn kết nối: USB, Network 
  • Hiệu suất làm việc: 80.000 trang/ tháng ( Kiến nghị 750-4.000 trang/ tháng)
  • Mực in sử dụng: HP CF276A
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM

0914 174 991

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM


Vật tư linh kiện
Mực in HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A

Mực in HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A

S/N: CF276A

  • Mã mực: Mực in HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge
  • Loại mực: Mực in laser trắng đen 
  • Dung lượng: 3.000 trang với độ phủ 5%
  • Dùng cho máy: HP M404N, HP M404DN, HP 404DW
  • Ghi chú: CF276A dùng cho máy xuất xứ châu Á Thái Bình Dương trừ Trung Quốc và Ấn Độ
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
2,645,000 đ
Lượt xem: 2214

Sản phẩm tương tự

Thông tin chi tiết
Máy in đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn Thông số kỹ thuật
  • TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4):  Bình thường: Lên đến 38 trang/phút [8]
  • TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO): Bình thường: [8]
  • TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG): Đen: Nhanh 6,3 giây [10]
  • TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG): Đen: Nhanh 8,8 giây [10]
  • ĐẦU TIÊN SAO CHÉP RA: Nhanh 7,2 giây [10]
  • ĐẦU TIÊN SAO CHÉP RA (NGỦ): Nhanh 9,5 giây [10]
  • CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4): Lên đến 80,000 trang [11] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.
  • CÔNG NGHỆ IN: Laser
  • CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT): Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
  • NGÔN NGỮ IN: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, Native Office, PWG Raster:
  • MÀN HÌNH: 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD)
  • TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ: 1200 MHz
  • CẢM BIẾN GIẤY TỰ ĐỘNG: Không
  • HỘP MỰC THAY THẾ: [3] Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. Tìm hiểu thêm tại: http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies
  • KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG: [5]
  • YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU: 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Internet browser. For additional OS hardware requirements see http://microsoft.com 2 GB available hard drive space, Internet connection or USB port, OS hardware requirements see apple.com;
  • HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH: Windows Client OS (32/64 bit), Win10, Win8.1, Win 8 Basic, Win8 Pro, Win8 Enterprise, Win8 Enterprise N, Win7 Starter Edition SP1, UPD Win7 Ultimate, Mobile OS, iOS, Android, Mac, Apple® macOS Sierra v10.12, Apple® macOS High Sierra v10.13, Apple® macOS Mojave v10.14, Discrete PCL6 Printer Driver, For more information on the supported operating systems go to http://support.hp.com, Enter your product name and search, Click on User Guides and enter your product name and search for User Guide, Search for your (Product Name) - User Guide, Search for the Supported Operating Systems section, UPD PCL6 / PS Printer Drivers, Supported Operating systems, For more information on the supported operating systems see http://www.hp.com/go/upd
  • BỘ NHỚ: 512 MB
  • BỘ NHỚ TỐI ĐA: 512 MB
  • ĐĨA CỨNG: Không
  • ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN: 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2; 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF)
  • ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TÙY CHỌN: Khay 3 tùy chọn 550 tờ
  • ĐẦU RA XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN: Khay giấy ra 150 tờ
  • DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ): Lên đến 150 tờ
  • IN HAI MẶT: Automatic (default)
  • HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA: Khay 1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Bưu thiếp Nhật Bản; Xoay Bưu thiếp Nhật Đôi; Phong bì số 10; Phong bì Monarch; Phong bì B5; Phong bì C5; Phong bì DL; Cỡ Tùy chỉnh; 4 x 6 inch; 5 x 8 inch; Statement; Khay 2 và Khay 3: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Cỡ Tùy chỉnh; A5-R; 4 x 6 inch; B6 (JIS)
  • TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA: Tray 1: 76.2 x 127 to 215.9 x 355.6 mm; Tray 2, 3: 104.9 x 148.59 to 215.9 x 355.6 mm
  • LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA: Paper (plain, EcoEFFICIENT, light, heavy, bond, colored, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough); envelopes; labels;
  • TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ: Tray 1: 60 to 175 g/m² ; tray 2, optional 550-sheet tray 3: 60 to 120 g/m²
  • TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ ADF: 60 đến 120 g/m²
  • LOẠI MÁY CHỤP QUÉT: Mặt kính phẳng, ADF
  • ĐỊNH DẠNG TẬP TIN CHỤP QUÉT: PDF, JPG, TIFF
  • ĐỘ PHÂN GIẢI CHỤP QUÉT, QUANG HỌC: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT (ADF), TỐI ĐA: 216 x 356 mm
  • KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT ADF (TỐI THIỂU): 102 x 152 mm
  • TỐC ĐỘ CHỤP QUÉT (BÌNH THƯỜNG, A4): Up to 29 ppm/46 ipm (b&w), up to 20 ppm/34 ipm (color)
  • CHỤP QUÉT ADF HAI MẶT: Có
  • CÔNG SUẤT KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG: Chuẩn, 50 tờ
  • CHẾ ĐỘ ĐẦU VÀO CHỤP QUÉT: Các nút chụp quét, sao chép, email, fax hoặc tập tin ở bảng điều khiển phía trước; Phần mềm HP Scan; và ứng dụng cho người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA
  • TỐC ĐỘ SAO CHÉP (ĐEN, CHẤT LƯỢNG BÌNH THƯỜNG, A4): Đen: Up to 38 cpm Màu: [6]
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN SAO (VĂN BẢN ĐEN): Lên tới 600 x 600 dpi
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN SAO (VĂN BẢN VÀ ĐỒ HỌA MÀU): Lên tới 600 x 600 dpi
  • THIẾT LẬP THU NHỎ / PHÓNG TO BẢN SAO: 25 đến 400%
  • BẢN SAO, TỐI ĐA: Lên đến 999 bản sao
  • TỐC ĐỘ TRUYỀN FAX: 33,6 kbps [15]
  • BỘ NHỚ FAX: Lên đến 400 trang
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN FAX ĐEN (TỐT NHẤT): Tối đa 300 x 300 dpi (kích hoạt độ trung gian)
  • QUAY NHANH SỐ FAX, SỐ TỐI ĐA: Lên đến 120 số
  • VỊ TRÍ PHÁT SÓNG FAX: 119
  • NGUỒN: 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz); 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz) (Not dual voltage, product varies by part number with # Option code identifier)
  • MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN :510 watts (active printing), 7.5 watts (ready), 0.9 watts (sleep), 0.9 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.06 watts (Auto-off/Manual-on), 0.06 (Manual Off) [2]
  •  
  • TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4):  Bình thường: Lên đến 38 trang/phút [8]
  • TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO): Bình thường: [8]
  • TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG): Đen: Nhanh 6,3 giây [10]
  • TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG): Đen: Nhanh 8,8 giây [10]
  • ĐẦU TIÊN SAO CHÉP RA: Nhanh 7,2 giây [10]
  • ĐẦU TIÊN SAO CHÉP RA (NGỦ): Nhanh 9,5 giây [10]
  • CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4): Lên đến 80,000 trang [11] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.
  • CÔNG NGHỆ IN: Laser
  • CHẤT LƯỢNG IN ĐEN (TỐT NHẤT): Fine Lines (1200 x 1200 dpi)
  • NGÔN NGỮ IN: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, Native Office, PWG Raster:
  • MÀN HÌNH: 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD)
  • TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ: 1200 MHz
  • CẢM BIẾN GIẤY TỰ ĐỘNG: Không
  • HỘP MỰC THAY THẾ: [3] Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. Tìm hiểu thêm tại: http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies
  • KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG: [5]
  • YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU: 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Internet browser. For additional OS hardware requirements see http://microsoft.com 2 GB available hard drive space, Internet connection or USB port, OS hardware requirements see apple.com;
  • HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH: Windows Client OS (32/64 bit), Win10, Win8.1, Win 8 Basic, Win8 Pro, Win8 Enterprise, Win8 Enterprise N, Win7 Starter Edition SP1, UPD Win7 Ultimate, Mobile OS, iOS, Android, Mac, Apple® macOS Sierra v10.12, Apple® macOS High Sierra v10.13, Apple® macOS Mojave v10.14, Discrete PCL6 Printer Driver, For more information on the supported operating systems go to http://support.hp.com, Enter your product name and search, Click on User Guides and enter your product name and search for User Guide, Search for your (Product Name) - User Guide, Search for the Supported Operating Systems section, UPD PCL6 / PS Printer Drivers, Supported Operating systems, For more information on the supported operating systems see http://www.hp.com/go/upd
  • BỘ NHỚ: 512 MB
  • BỘ NHỚ TỐI ĐA: 512 MB
  • ĐĨA CỨNG: Không
  • ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN: 100-sheet tray 1, 250-sheet input tray 2; 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF)
  • ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TÙY CHỌN: Khay 3 tùy chọn 550 tờ
  • ĐẦU RA XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN: Khay giấy ra 150 tờ
  • DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ): Lên đến 150 tờ
  • IN HAI MẶT: Automatic (default)
  • HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA: Khay 1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Bưu thiếp Nhật Bản; Xoay Bưu thiếp Nhật Đôi; Phong bì số 10; Phong bì Monarch; Phong bì B5; Phong bì C5; Phong bì DL; Cỡ Tùy chỉnh; 4 x 6 inch; 5 x 8 inch; Statement; Khay 2 và Khay 3: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Cỡ Tùy chỉnh; A5-R; 4 x 6 inch; B6 (JIS)
  • TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA: Tray 1: 76.2 x 127 to 215.9 x 355.6 mm; Tray 2, 3: 104.9 x 148.59 to 215.9 x 355.6 mm
  • LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA: Paper (plain, EcoEFFICIENT, light, heavy, bond, colored, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough); envelopes; labels;
  • TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ: Tray 1: 60 to 175 g/m² ; tray 2, optional 550-sheet tray 3: 60 to 120 g/m²
  • TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ ADF: 60 đến 120 g/m²
  • LOẠI MÁY CHỤP QUÉT: Mặt kính phẳng, ADF
  • ĐỊNH DẠNG TẬP TIN CHỤP QUÉT: PDF, JPG, TIFF
  • ĐỘ PHÂN GIẢI CHỤP QUÉT, QUANG HỌC: Lên đến 1200 x 1200 dpi
  • KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT (ADF), TỐI ĐA: 216 x 356 mm
  • KÍCH THƯỚC CHỤP QUÉT ADF (TỐI THIỂU): 102 x 152 mm
  • TỐC ĐỘ CHỤP QUÉT (BÌNH THƯỜNG, A4): Up to 29 ppm/46 ipm (b&w), up to 20 ppm/34 ipm (color)
  • CHỤP QUÉT ADF HAI MẶT: Có
  • CÔNG SUẤT KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG: Chuẩn, 50 tờ
  • CHẾ ĐỘ ĐẦU VÀO CHỤP QUÉT: Các nút chụp quét, sao chép, email, fax hoặc tập tin ở bảng điều khiển phía trước; Phần mềm HP Scan; và ứng dụng cho người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA
  • TỐC ĐỘ SAO CHÉP (ĐEN, CHẤT LƯỢNG BÌNH THƯỜNG, A4): Đen: Up to 38 cpm Màu: [6]
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN SAO (VĂN BẢN ĐEN): Lên tới 600 x 600 dpi
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN SAO (VĂN BẢN VÀ ĐỒ HỌA MÀU): Lên tới 600 x 600 dpi
  • THIẾT LẬP THU NHỎ / PHÓNG TO BẢN SAO: 25 đến 400%
  • BẢN SAO, TỐI ĐA: Lên đến 999 bản sao
  • TỐC ĐỘ TRUYỀN FAX: 33,6 kbps [15]
  • BỘ NHỚ FAX: Lên đến 400 trang
  • ĐỘ PHÂN GIẢI BẢN FAX ĐEN (TỐT NHẤT): Tối đa 300 x 300 dpi (kích hoạt độ trung gian)
  • QUAY NHANH SỐ FAX, SỐ TỐI ĐA: Lên đến 120 số
  • VỊ TRÍ PHÁT SÓNG FAX: 119
  • NGUỒN: 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz); 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz) (Not dual voltage, product varies by part number with # Option code identifier)
  • MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN :510 watts (active printing), 7.5 watts (ready), 0.9 watts (sleep), 0.9 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.06 watts (Auto-off/Manual-on), 0.06 (Manual Off) [2]
Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá