| Chức năng | In trắng đen |
| Công nghệ | Laser |
| Tốc độ in A4 | Lên đến 33 trang/phút |
| In 2 mặt | Tự động, tốc độ lên đến 20 ảnh/phút |
| Trang đầu tiên | Khoảng 7 giây |
| Độ phân giải | Tối đa 1200 × 1200 dpi |
| Bộ xử lý | 800 MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Khay giấy vào | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5 và nhiều khổ tùy chỉnh |
| Định lượng giấy | 60–163 g/m² |
| Công suất tối đa | 50.000 trang/tháng |
| Khuyến nghị | 350–2.500 trang/tháng |
| Kết nối | USB 2.0 + Ethernet/LAN |
| Wi-Fi | Không |
| In di động | HP Smart/HP app, Apple AirPrint, Mopria |
| Ngôn ngữ in | PCL5c, PCL6, PS, PDF, PCLmS, URF, PWG, PCLm |
| Kích thước tối thiểu | Khoảng 367 × 398,2 × 216,2 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 7,5 kg |